Định nghĩa ngắn gọn
Đầu tư phi rủi ro thường là khoản đầu tư mà trong một loại tiền tệ, kỳ hạn và điều kiện nắm giữ cụ thể, rủi ro vỡ nợ được kỳ vọng là rất thấp và dòng tiền tương đối dễ dự đoán. Trong lý thuyết tài chính, khái niệm tài sản phi rủi ro hoặc lãi suất phi rủi ro thường được dùng làm chuẩn so sánh, chẳng hạn lợi suất trái phiếu chính phủ ngắn hạn.
Tuy nhiên, với nhà đầu tư cá nhân, một khoản đầu tư hoàn toàn không có rủi ro theo nghĩa tuyệt đối hầu như không tồn tại. Ngay cả tín phiếu kho bạc ngắn hạn do chính phủ có xếp hạng tín nhiệm cao phát hành cũng có thể chịu rủi ro lạm phát, biến động lãi suất, tái đầu tư, tỷ giá, thuế và thanh khoản.
Cách khái niệm này hoạt động
Vai trò cốt lõi của đầu tư phi rủi ro không phải là cam kết lợi nhuận, mà là cung cấp một mốc chuẩn. Nhà đầu tư có thể dùng mốc này để đánh giá liệu việc chấp nhận thêm rủi ro có đáng hay không.
Các cách sử dụng phổ biến gồm:
| Mục đích | Ý nghĩa | Điểm người mới cần hiểu |
|---|---|---|
Chuẩn lãi suất phi rủi ro | Dùng lợi suất trái phiếu chính phủ ngắn hạn để xấp xỉ giá trị thời gian của tiền | Chuẩn tham chiếu khác nhau theo quốc gia, đồng tiền và kỳ hạn |
So sánh phần bù rủi ro | Lợi nhuận kỳ vọng của tài sản rủi ro thường nên cao hơn lãi suất phi rủi ro | Lợi suất cao thường đi kèm mức độ bất định cao hơn |
Chiết khấu định giá | Định giá cổ phiếu, trái phiếu hoặc dòng tiền dự án có thể tham chiếu lãi suất phi rủi ro | Thay đổi lãi suất có thể ảnh hưởng đến kết quả định giá |
Nơi tạm giữ vốn | Nhà đầu tư gửi tạm tiền mặt hoặc giảm biến động danh mục trong ngắn hạn | Vẫn cần chú ý thanh khoản, phí và lợi suất sau thuế |
Tình huống thường gặp
Trái phiếu chính phủ ngắn hạn hoặc tín phiếu kho bạc
Ví dụ, Treasury bills ngắn hạn của Mỹ thường được nhà đầu tư dùng đồng USD xem là tham chiếu gần đúng cho lãi suất phi rủi ro bằng USD. Ở đây, phi rủi ro chủ yếu nói đến rủi ro vỡ nợ rất thấp của Chính phủ Mỹ khi thanh toán bằng USD, không có nghĩa là giá luôn không biến động.
Quản lý tiền mặt và chờ cơ hội giao dịch
Khi tạm thời không nắm giữ tài sản biến động mạnh, nhà giao dịch có thể chọn tiền mặt, công cụ thị trường tiền tệ hoặc trái phiếu chính phủ ngắn hạn để giảm biến động danh mục. Tuy nhiên, lợi suất, phí, quy định mua lại và rủi ro của các công cụ này không hoàn toàn giống nhau.
Đánh giá hiệu quả chiến lược giao dịch
Nếu một chiến lược có lợi nhuận năm hóa dương nhưng sau khi trừ lãi suất phi rủi ro lại không tạo ra lợi nhuận vượt trội đáng kể, trong khi biến động và mức sụt giảm tài khoản lớn, rủi ro đã chấp nhận có thể không được bù đắp hợp lý.
Quản lý ký quỹ và tài sản bảo đảm
Trong một số hoạt động giao dịch tổ chức, trái phiếu chính phủ chất lượng cao có thể được dùng làm tài sản bảo đảm hoặc công cụ quản lý thanh khoản. Nhà giao dịch cá nhân cũng nên hiểu rằng giá trị tài sản bảo đảm, tỷ lệ chiết khấu và quy định của nền tảng có thể ảnh hưởng đến số vốn thực tế có thể sử dụng.
Ví dụ đơn giản
Giả sử một nhà đầu tư chủ yếu nắm giữ tài sản định giá bằng USD mua tín phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 3 tháng và giữ đến ngày đáo hạn. Tại thời điểm mua, nhà đầu tư có thể tính lợi suất đến đáo hạn dựa trên giá giao dịch và mệnh giá khi đáo hạn. Nếu Chính phủ Mỹ thanh toán đúng hạn, dòng tiền bằng USD của nhà đầu tư tương đối dễ dự đoán.
Nhưng nếu nhà đầu tư bán trước ngày đáo hạn, giá có thể biến động do thay đổi lãi suất thị trường. Nếu chi phí sinh hoạt hoặc đồng tiền cơ sở của tài khoản là VND, nhà đầu tư còn đối mặt với biến động tỷ giá USD/VND. Nếu lạm phát cao hơn lợi suất thực nhận, sức mua cũng có thể giảm.
Vì sao cần gắn điều kiện với chữ phi rủi ro
Khi đánh giá đầu tư phi rủi ro, ít nhất cần kiểm tra các điều kiện sau:
- Đồng tiền phải phù hợp: Lãi suất phi rủi ro bằng USD không giống lãi suất phi rủi ro bằng VND. Đầu tư bằng ngoại tệ tạo thêm rủi ro tỷ giá.
- Kỳ hạn phải khớp: Công cụ kỳ hạn 3 tháng không thể thay thế trực tiếp công cụ kỳ hạn 10 năm. Kỳ hạn càng dài, tác động của biến động lãi suất lên giá thường càng rõ.
- Có giữ đến đáo hạn hay không: Rủi ro khi giữ đến đáo hạn khác với rủi ro khi bán sớm. Bán trước hạn có thể dẫn đến lỗ vốn.
- Uy tín tín dụng của tổ chức phát hành: Rủi ro tín dụng khác nhau giữa các quốc gia, tổ chức và loại trái phiếu; không nên chỉ nhìn vào nhãn chính phủ hoặc thu nhập cố định.
- Thuế, phí và lạm phát: Lợi suất danh nghĩa không đồng nghĩa với tăng sức mua thực tế; thuế và phí làm giảm lợi nhuận cuối cùng.
- Cấu trúc sản phẩm: Quỹ thị trường tiền tệ, tiền gửi cấu trúc, quỹ trái phiếu và nắm giữ trực tiếp trái phiếu chính phủ không có cùng cấu trúc rủi ro.
Hiểu lầm thường gặp ở người mới
| Hiểu lầm | Cách hiểu chính xác hơn |
|---|---|
Đầu tư phi rủi ro chắc chắn không lỗ | Dòng tiền chỉ tương đối ổn định trong một số điều kiện nhất định; bán sớm, lạm phát hoặc biến động tỷ giá vẫn có thể gây thiệt hại |
Thu nhập cố định là phi rủi ro | Lãi coupon cố định không có nghĩa là không có rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất hoặc rủi ro thanh khoản |
Sản phẩm phi rủi ro có lợi suất càng cao càng tốt | Nếu lợi suất cao hơn đáng kể so với trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn, thường cần tìm hiểu nguồn gốc của rủi ro bổ sung |
Tiền gửi ngân hàng không có bất kỳ rủi ro nào | Bảo hiểm tiền gửi thường có phạm vi và hạn mức áp dụng; vẫn tồn tại rủi ro lạm phát và chi phí cơ hội |
Trái phiếu chính phủ nước ngoài phi rủi ro với mọi nhà đầu tư | Với nhà đầu tư không dùng đồng tiền đó làm đồng tiền cơ sở, biến động tỷ giá có thể làm giảm hoặc khuếch đại lợi nhuận quy đổi |
Mối liên hệ với quản lý rủi ro
Trong quản lý rủi ro, đầu tư phi rủi ro chủ yếu được dùng để thiết lập chuẩn so sánh, không phải để thay thế toàn bộ quá trình ra quyết định đầu tư. Nhà giao dịch mới có thể dùng khái niệm này để tự đặt ba câu hỏi:
Tôi chấp nhận rủi ro để kỳ vọng thêm bao nhiêu lợi nhuận?
Nếu lợi nhuận kỳ vọng của tài sản rủi ro không cao hơn đáng kể so với lãi suất phi rủi ro, phần bù rủi ro có thể chưa đủ hấp dẫn.
Kỳ hạn vốn của tôi có phù hợp không?
Nguồn vốn ngắn hạn không nên được phân bổ đơn giản vào công cụ có thời lượng rất dài và biến động giá lớn.
Rủi ro thực sự của tôi là gì?
Đồng tiền tài khoản, chi phí giao dịch, thuế phí, đòn bẩy, thanh khoản và tỷ giá đều có thể làm thay đổi kết quả cuối cùng.
Thuật ngữ liên quan
- Lãi suất phi rủi ro: Lãi suất chuẩn lý thuyết dùng trong định giá và so sánh hiệu quả, thường được xấp xỉ bằng lợi suất trái phiếu chính phủ ngắn hạn có chất lượng tín dụng cao.
- Phần bù rủi ro: Mức lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu khi chấp nhận rủi ro cao hơn.
- Rủi ro tín dụng: Rủi ro tổ chức phát hành không thể thanh toán gốc hoặc lãi đúng hạn.
- Rủi ro lãi suất: Rủi ro giá trái phiếu biến động do thay đổi lãi suất thị trường.
- Rủi ro lạm phát: Rủi ro lợi nhuận đầu tư thấp hơn tốc độ tăng giá, khiến sức mua thực tế giảm.
- Rủi ro tái đầu tư: Rủi ro không thể tái đầu tư tiền đáo hạn hoặc lãi nhận được ở mức lợi suất ban đầu.