Thách thức trong dịch vụ ngân hàng dành cho ngành cần sa
Một báo cáo mới đây của Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Mỹ (GAO) đã nhận định rằng mặc dù có một số ngân hàng và hợp tác xã tín dụng cung cấp dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp ngành cần sa, nhưng gánh nặng về tuân thủ pháp lý cùng với môi trường luật pháp không rõ ràng vẫn là những khó khăn phổ biến. GAO nhấn mạnh rằng những nhân tố này làm tăng chi phí duy trì mối quan hệ khách hàng với ngành cần sa, đồng thời rủi ro tiềm ẩn cũng chưa có dấu hiệu giảm bớt.
Dữ liệu từ Mạng lưới Thực thi Tội phạm Tài chính Bộ Tài chính Mỹ (FinCEN) được trích dẫn trong báo cáo cho thấy, tính đến năm 2024, có khoảng 1000 ngân hàng và hợp tác xã tín dụng – chiếm khoảng 11% trong tổng số các tổ chức có tiền gửi được bảo hiểm – đã gửi báo cáo hoạt động đáng ngờ (SAR) liên quan đến hoạt động ngành cần sa. Tuy nhiên, GAO cảnh báo rằng con số này không đồng nghĩa với việc tất cả các tổ chức này đều cung cấp dịch vụ thường xuyên cho doanh nghiệp cần sa, bởi một số báo cáo có thể xuất phát từ các giao dịch riêng lẻ.
Phân hóa quan điểm giữa các ngân hàng, dịch vụ hạn chế với doanh nghiệp trồng cần sa
Khảo sát thực hiện với 74 đại diện các tổ chức tài chính và 51 chủ doanh nghiệp, quản lý ngành cần sa qua 17 nhóm tập trung và nhiều cuộc phỏng vấn chuyên sâu cho thấy khoảng 75% các tổ chức không cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp cần sa lo ngại rủi ro tuân thủ và xung đột pháp lý là nguyên nhân chính. Một số ngân hàng cho biết rằng việc thiết kế hệ thống giám sát giao dịch và thẩm định khách hàng dành riêng cho ngành này làm tăng đáng kể chi phí về nhân lực và công nghệ.
Một số ngân hàng lớn chỉ sẵn lòng cung cấp dịch vụ hạn chế cho các công ty hỗ trợ ngành cần sa như văn phòng luật, công ty tư vấn mà không trực tiếp liên quan đến trồng trọt hoặc bán hàng. Đổi lại, phần lớn doanh nghiệp trồng và bán cần sa cùng nhân viên của họ thường xuyên gặp khó khăn trong việc mở tài khoản cá nhân hoặc tiếp cận các khoản vay thế chấp.
An toàn pháp lý liên bang không phải là giải pháp triệt để
Báo cáo cũng đề cập rằng dù các điều khoản an toàn pháp lý (safe harbor) ở cấp liên bang có thể khuyến khích một vài ngân hàng mở rộng dịch vụ, nhưng giải pháp pháp lý này không gỡ bỏ được toàn bộ gánh nặng tuân thủ. Nhiều tổ chức tham gia nghiên cứu cho rằng giảm chi phí tuân thủ liên quan đến luật chống rửa tiền mới là chìa khóa để tăng khả năng tham gia của các ngân hàng.
Tác động dự kiến từ những thay đổi về luật pháp
Trên bình diện liên bang, cần sa vẫn nằm trong danh mục I kiểm soát chất ma túy. Vào tháng 12 năm ngoái, cựu tổng thống Mỹ đã ký chỉ thị yêu cầu Bộ Tư pháp xem xét việc xếp lại cần sa vào danh mục III. Mục tiêu chính là giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp cần sa, vì theo Điều 280E của Luật Thuế nội địa, các doanh nghiệp này không được phép khai trừ chi phí vận hành thường xuyên khi khai thuế liên bang.
Nếu việc xếp lại này được phê duyệt, ngành có thể hưởng lợi từ cải thiện dòng tiền và khả năng sinh lời, đồng thời tạo điều kiện để ngân hàng đánh giá và hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hiện quá trình vẫn chưa hoàn chỉnh, chưa tạo lập được môi trường chính sách ổn định. Ngoài vấn đề thuế, rủi ro pháp lý vẫn là lý do chính khiến ngân hàng tiếp tục thận trọng với các doanh nghiệp trong ngành cần sa.
Báo cáo GAO đã làm rõ những trở ngại khó khăn trong việc cung cấp dịch vụ tài chính cho ngành cần sa, cho thấy mối quan tâm liên tục về chi phí tuân thủ và luật pháp là nhân tố then chốt ảnh hưởng đến sự hợp tác của ngân hàng cũng như khả năng phát triển tài chính của ngành.