AI hiện diện rộng rãi nhưng vẫn nông cạn trong công việc tại Mỹ
Một nghiên cứu phối hợp giữa Đại học Vanderbilt, Đại học Harvard và Cục Dự trữ Liên bang St. Louis mới đây đã chỉ ra rằng trí tuệ nhân tạo (AI) tuy được áp dụng rộng khắp trong các môi trường làm việc ở Mỹ, nhưng phạm vi sử dụng vẫn còn khá nông cạn. Chỉ khoảng 20% ngành nghề có ít nhất 20% nhân viên sử dụng AI hàng ngày. Trong khi đó, chỉ khoảng 1/6 ngành nghề có trên 70% nhân viên thường xuyên tiếp cận AI.
Tiến sĩ Adam Blandin, chuyên gia kinh tế tại Đại học Vanderbilt và thành viên nhóm nghiên cứu, nhận định rằng dù nhiều người bắt đầu làm việc với AI, sức phát triển trên thị trường vẫn còn lớn. "Hiện nay, ứng dụng AI giống như một vùng nước rộng nhưng cạn, phần lớn người lao động vẫn hoạt động ngoài vùng có AI phủ sóng," ông nói.
Ngành giặt là và vận hành thiết bị xây dựng sử dụng AI nhiều hơn dự báo
Nghiên cứu đặc biệt nêu bật các vị trí việc làm như vận hành thiết bị xây dựng và công nhân giặt là có tỷ lệ áp dụng AI cao vượt kỳ vọng.
Cụ thể, 60,7% công nhân vận hành thiết bị xây dựng cho biết có sử dụng AI trong công việc, trong khi mô hình nghiên cứu dự đoán tỷ lệ này chỉ khoảng 19,5%. Tương tự, tỷ lệ sử dụng AI trong nhóm công nhân giặt là và làm sạch vải đạt gần 49%, vượt xa mức dự báo 20,6%. Ngoài ra, các kỹ thuật viên bảo trì máy tính, thiết bị văn phòng và kỹ thuật viên điện tử công nghiệp đều ghi nhận tỷ lệ sử dụng AI trên 70%, cũng cao hơn đáng kể so với dự đoán trước đó.
Ông Blandin phân tích rằng mặc dù các công việc này thiên về vận hành thủ công, nhưng tồn tại những công đoạn yêu cầu truy cập thông tin và hỗ trợ kỹ thuật. AI thể hiện thế mạnh nổi bật ở khía cạnh truy vấn thông tin, do đó được sử dụng nhiều trong các nhiệm vụ con này. Ví dụ, người vận hành máy xây dựng có thể dùng AI để tra cứu quy tắc an toàn hoặc hướng dẫn lắp đặt máy móc; nhân viên giặt là có thể tận dụng AI để hỗ trợ quản lý và ra quyết định.
Tỷ lệ sử dụng AI trong các vị trí hành chính vẫn còn thấp
Ngược lại, những vị trí chủ yếu xử lý thông tin như trợ lý hành chính, nhân viên nhập liệu hay tiếp tân lại có tỷ lệ sử dụng AI thấp hơn nhiều so với dự đoán.
Chẳng hạn, chỉ 7,6% tiếp tân cho biết có dùng AI, trong khi mô hình dự đoán con số lý tưởng nằm trong khoảng 46-54%. Tỷ lệ sử dụng AI trong lĩnh vực y tế và hành chính cũng chỉ đạt khoảng 17%, thấp hơn đáng kể kỳ vọng.
Nghiên cứu cho rằng các rào cản pháp lý và trách nhiệm pháp lý là nguyên nhân chính khiến AI chưa được mở rộng ở các lĩnh vực hành chính và y tế. Riêng trong ngành y tế, các quy định bảo vệ thông tin cá nhân tạo thêm khó khăn cho việc tích hợp AI. Bên cạnh đó, kiến thức chuyên môn sâu của nhân sự cũng khiến AI khó thay thế kinh nghiệm và khả năng phán đoán của con người.
Tác động của môi trường thị trường và quy định đến mức độ sử dụng AI
Hiện có nhiều lo ngại về việc AI có thể gây biến động trên thị trường lao động. Trong quá khứ, tỷ phú đồng sáng lập Microsoft, Bill Gates đã cảnh báo rằng AI sẽ đem lại những tác động đáng kể, tạo ra các công việc chỉ dành riêng cho con người. Còn CEO Meta, Mark Zuckerberg thì nhận định AI sẽ thúc đẩy việc hình thành những kiểu nghề nghiệp mới, dù quy mô các doanh nghiệp có thể thu hẹp lại.
Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, dù công nghệ AI đang nhanh chóng lan rộng, việc ứng dụng sâu rộng và rất cụ thể ở từng vị trí, nhiệm vụ vẫn chưa phổ biến. Yếu tố chính chi phối tốc độ và chiều sâu của AI trong công sở là sự phối hợp giữa công nghệ, đặc tính ngành nghề và môi trường pháp lý.
Tổng thể, việc AI được áp dụng tại các công sở Mỹ hiện mang tính cục bộ và đa chiều, với ngành giặt là và xây dựng có tỷ lệ sử dụng AI vượt dự kiến, trong khi các công việc hành chính, y tế bị giới hạn bởi quy định và các yếu tố khác. Sự phát triển tiếp theo phụ thuộc lớn vào việc hoàn thiện công nghệ, bản chất công việc và điều kiện quản lý pháp luật.