- Theo dữ liệu mới nhất từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), tính theo cơ sở năm 2020, tỷ giá hối đoái thực tế của yên Nhật đã giảm xuống còn 65.7 vào tháng 4 năm nay, mức thấp nhất kể từ khi Nhật Bản thực hiện chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi vào năm 1973, cho thấy yên Nhật đang đối mặt với sự tái định giá niềm tin nghiêm trọng nhất trong gần nửa thế kỷ qua.
- Theo dữ liệu do Bộ Tài chính Nhật Bản công bố, trong vòng một tháng từ cuối tháng 4 đến cuối tháng 5, Nhật Bản đã chi tổng cộng khoảng 11.73 nghìn tỷ yên (tương đương khoảng 73.6 tỷ USD) để can thiệp vào thị trường ngoại hối mua vào yên Nhật, đây là mức can thiệp tỷ giá lớn nhất trong lịch sử Nhật Bản trong một tháng, nhưng tỷ giá USD/JPY vẫn một thời điểm tiến gần đến ngưỡng quan trọng 160.
- Báo cáo vị thế của Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Mỹ (CFTC) cho thấy, các quỹ đòn bẩy và tổ chức quản lý tài sản đang nắm giữ vị thế bán khống yên Nhật đã tiến vào vùng cao trong những năm gần đây, cho thấy động lực bán khống yên Nhật của vốn xuyên biên giới quốc tế vẫn đang tiếp tục tích tụ trong bối cảnh chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật duy trì ở mức cao.
Can thiệp lịch sử vào thị trường ngoại hối khó ngăn chặn xu hướng cốt lõi của tỷ giá
Mặc dù Bộ Tài chính Nhật Bản đã sử dụng số tiền khổng lồ lên tới 73.6 tỷ USD trong ngắn hạn để bảo vệ thị trường, nhưng tâm lý tiêu cực đối với yên Nhật trên thị trường ngoại hối vẫn chưa được đảo ngược. Phân tích thị trường phổ biến cho rằng, hành động can thiệp trực tiếp của chính phủ thường chỉ có thể làm chậm tốc độ giảm giá của yên Nhật ở mức biên, mà khó có thể đảo ngược xu hướng do các yếu tố cơ bản vĩ mô quyết định. Tỷ giá USD/JPY thường xuyên thử nghiệm ngưỡng cảnh báo can thiệp 160, phản ánh lực lượng bán khống trên thị trường vẫn đang bố trí ở mức cao sau khi can thiệp, việc chỉ dựa vào tiêu thụ dự trữ ngoại hối mà thiếu sự phối hợp chính sách rất khó tạo ra hiệu ứng răn đe lâu dài.
Chênh lệch lãi suất cốt lõi mở rộng liên tục kích thích giao dịch chênh lệch
Yếu tố cốt lõi khiến tỷ giá yên Nhật liên tục chịu áp lực là chênh lệch lãi suất lớn giữa Mỹ và Nhật Bản khó có thể thu hẹp trong ngắn hạn. Hiện tại, lãi suất chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn duy trì ở mức cao, trong khi lãi suất chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) chỉ khoảng 0.75%. Cấu trúc lãi suất đáng kể này khiến các nhà đầu tư toàn cầu liên tục có xu hướng vay yên Nhật với chi phí thấp và chuyển sang đầu tư vào tài sản đô la Mỹ có lợi suất cao. Các giao dịch chênh lệch xuyên biên giới này thể hiện sự bền bỉ mạnh mẽ dưới sự thúc đẩy của lợi suất, miễn là chênh lệch lãi suất cốt lõi giữa hai nước không thể thu hẹp đáng kể, sức hấp dẫn của tài sản yên Nhật sẽ tiếp tục ở vị thế tương đối yếu.
Lạm phát nhập khẩu gia tăng làm giảm sức mua trong nước
Sự mất giá liên tục của yên Nhật so với các đồng tiền chính đã truyền tải qua cơ chế giá cả đến nền kinh tế thực của Nhật Bản. Nhật Bản là một nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng, thực phẩm và nguyên liệu cơ bản, đồng nội tệ yếu đã trực tiếp đẩy giá các dịch vụ công cộng và hàng tiêu dùng cao tần lên cao. Theo phản hồi tiêu dùng từ các khu vực như Fukuoka, giá các mặt hàng như tã giấy, khí đốt, thịt bò và cà phê gần đây đều tăng rõ rệt. Mô hình lợi ích truyền thống dựa vào sự mất giá của đồng tiền để thúc đẩy xuất khẩu đang đối mặt với sự thất bại, nhiều công ty đa quốc gia lớn đã chuyển cơ sở sản xuất ra nước ngoài, điều này khiến sự suy yếu của yên Nhật không chỉ không thể kích thích tăng trưởng xuất khẩu trong nước một cách hiệu quả, mà còn biến thành lạm phát nhập khẩu sâu sắc, làm giảm sức mua thực tế của người dân.
Thách thức cấu trúc xâm thực tín dụng dài hạn của yên Nhật
Mối lo ngại sâu sắc hơn đến từ việc vốn quốc tế đặt cược vào những khó khăn cấu trúc trung và dài hạn của Nhật Bản. Nhật Bản hiện đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng như già hóa dân số, thị trường nội địa thu hẹp và thiếu động lực đổi mới. Đồng thời, sự giảm sút ý muốn hồi hương lợi nhuận từ nước ngoài của các doanh nghiệp đã dẫn đến nhu cầu thực tế đối với yên Nhật trên thị trường ngoại hối duy trì ở mức thấp trong thời gian dài. Về mặt tài chính, quy mô nợ của chính phủ Nhật Bản so với GDP luôn đứng đầu trong các nền kinh tế lớn. Khi lạm phát nhập khẩu buộc chính phủ phải mở rộng chi tiêu tài chính và cung cấp trợ cấp giá để giảm bớt áp lực dân sinh, điều này sẽ làm tăng thêm gánh nặng nợ tài chính của họ, từ đó gây ra lo ngại về tín dụng dài hạn trên thị trường.
Con đường bình thường hóa chính sách quyết định biến số thị trường sau này
Nhìn về phía trước, khả năng tỷ giá yên Nhật có thể phục hồi giá trị sẽ phụ thuộc nhiều vào con đường bình thường hóa chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) trong tương lai. Nếu BOJ chọn tăng lãi suất vượt kỳ vọng trong các cuộc họp chính sách tiền tệ sắp tới và phát đi tín hiệu rõ ràng về việc giảm quy mô mua trái phiếu, đồng thời kỳ vọng giảm lãi suất của Fed tăng trở lại, tỷ giá USD/JPY có thể quay trở lại phạm vi 150 đến 155. Ngược lại, nếu lạm phát cốt lõi của Mỹ thể hiện sự bền bỉ mạnh mẽ khiến môi trường lãi suất cao của họ duy trì lâu hơn, hoặc giá dầu thô và các hàng hóa cơ bản quốc tế khác tăng trở lại, tỷ giá yên Nhật dự kiến sẽ tiếp tục đối mặt với áp lực điều chỉnh giá trị mạnh mẽ dưới sự kiềm chế của nhu cầu cấu trúc.