
Lạm phát lo ngại đứng đầu
Biên bản cuộc họp FOMC tháng 7 của Cục Dự trữ Liên bang cho thấy, đa số quan chức chọn duy trì khung lãi suất quỹ liên bang trong khoảng từ 4,25% đến 4,50%, chỉ có một số ít thành viên đề nghị nên giảm lãi suất ngay lập tức. Nhận định chung nhấn mạnh rằng hiện tại Cục Dự trữ Liên bang đặt rủi ro lạm phát lên hàng đầu, lo ngại việc tăng vượt mức kỳ vọng có thể gây mất kiểm soát dự kiến lạm phát dài hạn.
Theo dữ liệu, CPI tổng thể của Hoa Kỳ tháng 7 tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước, giữ mức không đổi so với tháng 6, nhưng CPI cốt lõi tăng lên 3,1% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức tháng trước và xa hơn mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang. Điều này củng cố logic của các nhà chính sách giữ quan điểm chờ đợi hoặc thậm chí có thiên hướng diều hâu. Nhiều quan chức cho rằng giá dịch vụ có tính độ dính cao hơn, tốc độ giảm lạm phát do lương chậm, khó biến mất hoàn toàn trong ngắn hạn.
Bất định về việc làm và thuế quan
Mặc dù thị trường lao động trên mặt bằng toàn diện còn khá ổn định, nhưng dữ liệu việc làm phi nông nghiệp mới đây đã kém kỳ vọng và kèm theo mức sửa giảm ước lượng trước đó, xu hướng này tạo ra ảnh hưởng tiềm ẩn tới chính sách tiền tệ trong tương lai. Nếu trong vài tháng tới tình hình việc làm tiếp tục suy yếu, trọng tâm của Cục Dự trữ Liên bang có thể buộc phải chuyển từ lạm phát sang bảo vệ việc làm.
Ngoài ra, chính sách thuế quan trở thành một biến số rủi ro không thể bỏ qua. Biên bản cuộc họp ghi nhận, hiệu ứng toàn diện của thuế quan có thể chậm trễ biểu hiện, nhưng cuối cùng sẽ phản ánh vào giá hàng tiêu dùng và dịch vụ, từ đó đẩy kỳ vọng lạm phát tăng cao. Sự bất định trong chính sách này khiến Cục Dự trữ Liên bang khi ra quyết định phải thận trọng hơn.
Chia rẽ nội bộ và lập trường lung lay
Biên bản cũng tiết lộ rằng, mặc dù trong Cục Dự trữ Liên bang chủ yếu do phe diều hâu và phe chờ đợi thống trị, nhưng không phải hoàn toàn đồng nhất. Có một số giám đốc đã đề xuất giảm lãi suất tại cuộc họp tháng 7, cho thấy lập trường diều hâu không vững chắc. Một số quan chức lo ngại, nếu thị trường lao động suy yếu, duy trì lãi suất cao sẽ mang lại rủi ro thắt chặt quá mức.
Chủ tịch Powell nhấn mạnh rằng, hành động quá sớm có thể làm suy yếu hiệu quả chống lạm phát, trong khi hành động quá muộn có thể gây hại cho thị trường lao động, do đó “việc nắm bắt thời điểm là vô cùng quan trọng”. Điều này có nghĩa là, chính sách sau này của Cục Dự trữ Liên bang sẽ vẫn dựa vào dữ liệu thay vì thiết lập trước.
Áp lực chính trị gia tăng khó khăn
Ngoài thách thức về mặt kinh tế, Cục Dự trữ Liên bang còn đối mặt với áp lực liên tục từ Nhà Trắng. Trump công khai yêu cầu một số giám đốc từ chức và đẩy nhanh thúc đẩy việc đề cử giám đốc mới, nhằm ảnh hưởng đến hướng chính sách. Động thái này lại gây ra lo ngại từ bên ngoài về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang.
Các nhà phân tích cho rằng, mặc dù Cục Dự trữ Liên bang có cơ chế và luật pháp bảo vệ tính độc lập, nhưng dưới áp lực chính trị lâu dài, môi trường quyết định của nó khó tránh khỏi phức tạp hơn. Thay đổi dần cấu trúc hội đồng giám đốc thông qua sắp xếp nhân sự là con đường quan trọng để Nhà Trắng ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ.
Kỳ vọng thị trường và triển vọng tương lai
Kỳ vọng thị trường về việc giảm lãi suất tháng 9 vẫn cao, công cụ CME cho thấy xác suất trên 80%. Các nhà đầu tư cho rằng, mặc dù biên bản thể hiện giọng điệu diều hâu, nhưng dữ liệu việc làm và lạm phát mới nhất không hỗ trợ logic duy trì lãi suất cao lâu dài.
Trong tương lai, hướng đi của chính sách Cục Dự trữ Liên bang vẫn phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế sắp công bố. Nếu việc làm và lạm phát tháng 8 đều yếu, gần như không thể tránh khỏi giảm lãi suất tháng 9; nếu có sự phục hồi, khả năng giữ nguyên lãi suất sẽ tăng. Đồng thời, bài phát biểu của Powell tại Jackson Hole được xem như cửa sổ quan trọng để điều chỉnh hướng chỉ dẫn trước, thị trường sẽ căn cứ vào đó để tái định giá đường đi chính sách.
Tổng thể mà nói, Cục Dự trữ Liên bang đang ở điểm giao thoa giữa "lạm phát và việc làm" và "độc lập và chính trị". Dù cuối cùng lựa chọn thế nào, sự bất định trong chính sách của nó sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến thị trường tài chính toàn cầu.

