
Tiền lương chưa thành “động lực chính”, chất lượng lạm phát bị kiểm tra
Lạm phát mới nhất của Nhật Bản vẫn nằm trên mục tiêu, nhưng sự tăng giá chủ yếu được thúc đẩy bởi chi phí thực phẩm và nhập khẩu, thiếu động lực nội sinh từ việc mở rộng tiền lương một cách bền vững. Thủ tướng nhấn mạnh, để thực hiện sự tăng giá ổn định, cần tạo ra vòng tuần hoàn tích cực giữa lợi nhuận doanh nghiệp, đàm phán lương và nâng cao năng suất, thay vì dựa vào sự tăng chi phí tạm thời. Hiện tại, vòng tuần hoàn này chưa hoàn chỉnh, buộc khung chính sách chuyển sang “quản lý biến chậm”, đổi thời gian để có không gian.
Chính sách tiền tệ: Đặt nhịp bước trước "có thể xác minh"
Sau khi kết thúc chính sách siêu nới lỏng, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản giữ lãi suất chính sách ở mức 0.5% và quan sát hiệu quả truyền dẫn giữa lương và độ dính lạm phát. Thị trường chú ý đến quyết định vào ngày 18-19/12 và hướng dẫn dự báo của Thống đốc vào ngày 01/12: nếu bằng chứng về mặt lương không đủ, tiêu dùng ít, khả năng giữ kiên nhẫn sẽ cao hơn; nếu kỳ vọng đàm phán mùa xuân cải thiện và giá dịch vụ tăng mạnh, có thể mở cửa cho việc tăng lãi suất nhẹ sau này. Đối với tỷ giá, nhịp chậm nghĩa là áp lực chênh lệch lãi suất vẫn hiện hữu, nhưng độ tin cậy của chính sách phụ thuộc vào chuỗi dữ liệu chứ không phải khẩu hiệu.
Chính sách tài chính: Chuyển từ "rải rắc hồ tiêu" sang "tăng hiệu quả điểm đến"
Chính phủ dự định thông qua các dự án chi tiêu có định hướng hơn để nâng cao thu nhập khả dụng của hộ gia đình và khả năng chống sốc, bao gồm nhà ở, nuôi dưỡng con cái và tái đào tạo kỹ năng, cũng như củng cố các bộ ổn định tự động và xây dựng sức chống chịu. Để tránh gây áp lực lên giá cả, tài chính và tiền tệ cần phối hợp chặt chẽ hơn: một mặt cải thiện xu hướng tiêu dùng của nhóm thu nhập thấp và trung bình, mặt khác tránh kích thích quá mức dẫn đến quá mức cầu.
Tiêu dùng và doanh nghiệp: Chi phí cao ức chế ý chí biên tế
Mặc dù lương danh nghĩa đã tăng, nhưng dưới áp lực chi phí năng lượng, thực phẩm và logistics, sức mua thực tế phục hồi chậm, tiêu dùng hàng bền và tự chọn vẫn còn thận trọng. Về phía doanh nghiệp, trong bối cảnh đơn hàng chững lại, họ chú trọng hơn vào kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu suất, đầu tư vốn thiên về số hoá và chuyển đổi tự động. Các ngành có khả năng truyền tải giá cao giữ được lợi nhuận, trong khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa có khả năng đàm phán yếu đối mặt với áp lực rõ ràng hơn.
Ràng buộc bên ngoài: Đồng đô la mạnh và sự không chắc chắn về thuế quan
Chu kỳ lãi suất cao toàn cầu và đồng đô la mạnh đã tăng chi phí quyết toán nhập khẩu, thu hẹp lợi nhuận doanh nghiệp và truyền tải qua tỷ giá đến giá cả cuối cùng. Đồng thời, việc đánh giá lại chính sách thương mại của Mỹ làm tăng dao động nhu cầu bên ngoài, tốc độ phục hồi nhu cầu ngoại của các chuỗi ô tô và bán dẫn vẫn cần quan sát. Nếu nhu cầu nước ngoài tiếp tục suy yếu, đóng góp xuất khẩu của Nhật Bản có thể thấp hơn cùng kỳ năm trước, kéo theo tăng trưởng và độ co giãn thuế.
Điểm chú ý và kịch bản: Ba manh mối xác định hướng đi
Thứ nhất, đàm phán lương xuân và giá dịch vụ: nếu mức tăng lương được ổn định và kích thích lạm phát dịch vụ tự củng cố, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ có không gian điều chỉnh lớn hơn; thứ hai, phục hồi tiêu dùng và lợi nhuận doanh nghiệp: nếu thu nhập thực tế được cải thiện thúc đẩy nhu cầu nội địa ổn định, tài chính và tiền tệ có thể dần "thoái lui mà không phanh gấp"; thứ ba, cú sốc bên ngoài: một khi thuế quan tăng hay đồng đô la mạnh mẽ lại, cần phải thông qua cơ chế đệm về năng lượng và lương thực để cân bằng áp lực nhập khẩu.
Đổi kiên nhẫn lấy sự chắc chắn
Lạm phát của Nhật Bản cần chuyển từ “tăng bị động” sang “dựa vào tiền lương”, điều quan trọng là khiến cho lương, năng suất và định giá doanh nghiệp đi vào một chu kỳ bền vững tốt đẹp. Trước khi điều đó diễn ra, tổ hợp “tài chính nền tảng + tiền tệ thận trọng” vẫn sẽ là con đường khả thi nhất, trọng tâm chính sách đặt vào nâng cao chất lượng thay vì theo đuổi tốc độ. Bài phát biểu và quyết định tháng 12 có thể cung cấp bảng thời gian và điểm kiểm chứng rõ ràng hơn cho con đường này.

