- Chính phủ Nhật Bản và khu vực tư nhân dự kiến sẽ đầu tư hơn 370 nghìn tỷ yên trước năm 2040, nhằm phát triển toàn diện trong 17 lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo và bán dẫn, với mục tiêu tái cấu trúc hệ thống cung ứng công nghệ cứng toàn cầu và củng cố sự hiện diện của Nhật Bản trong các khâu sản xuất then chốt.
- Trong ngân sách cốt lõi, lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và bán dẫn được phân bổ tổng cộng 101,6 nghìn tỷ yên, trong đó riêng lĩnh vực bán dẫn được phân bổ 68 nghìn tỷ yên, với mục tiêu chính sách là nâng doanh thu ngành trong nước từ 8 nghìn tỷ yên lên 40 nghìn tỷ yên trong vòng 14 năm.
- Đối mặt với hạn chế tài chính khi nợ công vượt quá 250% GDP, quản lý vĩ mô cố gắng kích thích vốn tư nhân bằng cách cung cấp sự chắc chắn về chính sách trong 14 năm. Nếu tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm đạt 2%, tỷ lệ đòn bẩy nợ công dự kiến sẽ dần đi vào xu hướng giảm.
Mục tiêu tăng trưởng doanh thu gấp năm lần và hiệu quả tái cấu trúc ngành
Theo lộ trình chiến lược dài hạn mới nhất được công bố bởi chính phủ Nhật Bản, kế hoạch chi tiêu vốn khổng lồ này không phải là công cụ điều chỉnh ngược chu kỳ ngắn hạn, mà là tái cấu trúc chiến lược phòng thủ nhằm giành quyền chủ đạo chuỗi cung ứng trong 15 năm tới. Trong khuôn khổ tổng cộng 370 nghìn tỷ yên, ngành công nghiệp bán dẫn được coi là nền tảng hỗ trợ, với sự lắng đọng vốn và nâng cấp công nghệ sẽ quyết định trực tiếp liệu Nhật Bản có thể tái gia nhập hàng ngũ đầu tiên của chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu hay không.
Mục tiêu cốt lõi của chính sách là mở rộng đáng kể sản lượng bán dẫn trong nước trong vòng 14 năm, nâng doanh thu ngành từ khoảng 8 nghìn tỷ yên lên 40 nghìn tỷ yên. Tầm nhìn vĩ mô này đòi hỏi sự phát triển đồng bộ của các chi nhánh tại Nhật Bản của các tập đoàn gia công quốc tế như TSMC, các doanh nghiệp sản xuất wafer tiên tiến trong nước, cũng như các công ty vật liệu và thiết bị.
Chiến lược trí tuệ nhân tạo hiện thân và đối phó thiếu hụt lao động
Cấu trúc phân bổ vốn cho thấy Nhật Bản sẽ đặt cược lớn vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo vật lý trong chu kỳ công nghệ này. Do đối mặt với tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt lao động sâu sắc, mô hình ngôn ngữ lớn không phải là hướng đi duy nhất; các robot công nghiệp cao cấp, hệ thống lái tự động hoàn toàn và các thiết bị sản xuất thông minh tương tác sâu với thế giới vật lý trở thành trọng điểm phân bổ vốn.
Theo mô hình quy hoạch ngành, việc triển khai rộng rãi trí tuệ nhân tạo hiện thân dự kiến sẽ tạo ra hiệu ứng kinh tế gián tiếp lên tới 144 nghìn tỷ yên, từ đó cơ bản bù đắp sự suy giảm số lượng lao động đối với tốc độ tăng trưởng sản lượng tiềm năng. Nếu thiết bị tự động hóa, chip AI biên và phần mềm sản xuất tạo thành một vòng khép kín, lợi thế sản xuất chính xác truyền thống của Nhật Bản có thể nhận được một định giá mới.
Tính bền vững của nợ và rủi ro biến động chênh lệch lãi suất
Hiện tại, tỷ lệ nợ công của Nhật Bản so với GDP đã ở mức rất cao trong nhóm G7, và lo ngại về việc tiền tệ hóa thâm hụt tài chính quy mô lớn đang gia tăng. Một số nhà giao dịch nợ công chỉ ra rằng, trong chu kỳ khi tỷ giá yên ở mức thấp tương đối và lợi suất trái phiếu chính phủ đối mặt với áp lực tăng, nếu tỷ lệ hoàn vốn của chi tiêu tài chính không được thực hiện, có thể dẫn đến tái định giá chênh lệch rủi ro tín dụng chủ quyền.
Quản lý hiện tại đang cố gắng thông qua cơ chế "người dẫn đường tích cực" để làm dịu phần bù rủi ro của vốn tư nhân bằng sự ổn định chính sách kéo dài 14 năm. Nếu kinh tế vĩ mô đạt được tốc độ tăng trưởng thực tế 2% nhờ chi tiêu vốn, thâm hụt tài chính và tỷ lệ đòn bẩy nợ có thể dần tách rời; ngược lại, trợ cấp ngành, lãi suất tăng và áp lực tỷ giá có thể tạo ra những hạn chế tài chính mới.
Sự chắc chắn về chính sách trở thành chìa khóa kích thích vốn
Trọng tâm của lộ trình này không chỉ là quy mô chi tiêu tài chính, mà là sử dụng tín hiệu chính sách dài hạn để giảm bớt lo ngại của doanh nghiệp về biến động chu kỳ và thay đổi chính quyền. Đối với các doanh nghiệp bán dẫn, robot và phần cứng AI, sự chắc chắn trong 14 năm có nghĩa là mở rộng sản xuất, nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân tài và hợp tác quốc tế có thể được đưa vào cùng một bảng chi tiêu vốn.
Nếu vốn tư nhân phản ứng thuận lợi, Nhật Bản có cơ hội tái định hình năng lực cạnh tranh trong các lĩnh vực đóng gói tiên tiến, bán dẫn công suất, thiết bị sản xuất và đầu cuối AI công nghiệp. Nhưng kế hoạch này cũng yêu cầu các cơ quan chính sách liên tục đánh giá hiệu quả đầu tư, tránh để vốn lắng đọng trong các dự án có lợi nhuận thấp, cuối cùng biến chiến lược ngành thành gánh nặng nợ mới.