- Chỉ số giá sản xuất của Nhật Bản trong tháng 6 đã tăng vọt 7,1% so với cùng kỳ năm trước, vượt xa dự báo chung của thị trường là 6,8%, đạt tốc độ tăng nhanh nhất kể từ tháng 3 năm 2023. Lạm phát đầu vào tiếp tục gia tăng, chủ yếu do chi phí mua năng lượng tăng cao do xung đột địa chính trị ở Trung Đông và đồng yên chạm mức thấp nhất trong gần 40 năm, đẩy giá nhập khẩu lên cao.
- Lạm phát ở khâu bán buôn tăng tốc trong tháng thứ tư liên tiếp đang gia tăng áp lực lên hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và có xu hướng mạnh mẽ lan truyền xuống khâu tiêu dùng. Mặc dù các khoản trợ cấp năng lượng mà Tokyo thực hiện trước đó đã phần nào trì hoãn việc tăng giá bán lẻ cuối cùng, nhưng chi phí sản xuất cao đang buộc áp lực lạm phát cốt lõi phải giải phóng nhanh chóng.
- Sự tăng tốc vượt dự kiến của giá bán buôn đã trực tiếp định hình con đường dự báo bình thường hóa chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Sau khi công bố tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào tháng 6, dữ liệu giá cao mật độ hiện tại cùng với áp lực giảm giá đồng nội tệ liên tục tích tụ khiến thị trường kỳ vọng rõ rệt rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ tiếp tục tăng lãi suất cơ bản trong nửa cuối năm.
Nguyên liệu sản xuất công nghiệp chịu áp lực toàn diện
Trong các hạng mục giá doanh nghiệp trong nước mới công bố, do thiếu hụt cấu trúc dầu thô và điện, các sản phẩm dầu mỏ và than đá tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước, giá điện, khí đốt và nước máy tăng vọt 49,7% so với cùng kỳ năm trước, trở thành yếu tố cốt lõi thúc đẩy chỉ số tổng thể tăng vượt dự kiến. Các nguyên liệu cơ bản tiêu thụ nhiều năng lượng như hóa chất cũng duy trì ở mức cao hai con số. Xu hướng giá bán buôn nguyên liệu thô dốc đứng phản ánh áp lực chi phí mà các doanh nghiệp sản xuất Nhật Bản phải chịu ở đầu chuỗi cung ứng. Những dữ liệu mật độ cao này cho thấy, các doanh nghiệp không thể tiêu hóa mức tăng giá đầu vào thông qua hiệu quả nội bộ, ý định chuyển chi phí xuống hạ nguồn đang gia tăng.
Lạm phát đầu vào và phản hồi tiêu cực từ tỷ giá
Trong tháng 6, tỷ giá yên Nhật so với đô la Mỹ duy trì áp lực quanh mức 162,36, chạm mức thấp nhất kể từ năm 1986. Sự giảm giá của đồng yên khiến ngay cả khi giá hàng hóa quốc tế có giảm nhẹ, giá nhập khẩu theo hợp đồng của các doanh nghiệp Nhật Bản sau khi quy đổi tỷ giá vẫn tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Theo dữ liệu do Ngân hàng Trung ương Nhật Bản công bố, chỉ số giá đầu vào tính bằng yên tăng vượt xa chỉ số giá hợp đồng, lạm phát đầu vào do giảm giá tỷ giá đã trở thành động lực cốt lõi khiến giá bán buôn đạt mức cao nhất trong hơn ba năm, và gây bất lợi chung cho ngành sản xuất chế biến phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
Quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương và định giá lại
Định giá của thị trường đối với con đường chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đang thay đổi căn bản. Chỉ số giá sản xuất vượt dự kiến cho thấy lạm phát không hoàn toàn do nhu cầu nội bộ thúc đẩy mà có độ bám dính mạnh từ phía cung. Trong bối cảnh thị trường lao động tăng lương mùa xuân vượt 5%, sự tăng giá cấu trúc ở khâu sản xuất này sẽ dễ dàng chuyển thành tăng giá toàn diện cho hàng hóa và dịch vụ trong xã hội. Nếu chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sau đó tăng đồng thời do trợ cấp hết hạn, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản có thể buộc phải đẩy nhanh bước đi thắt chặt chính sách tiền tệ trong quý IV.
Phân hóa giá tài sản và rủi ro chênh lệch
Sau khi dữ liệu được công bố, thị trường tài chính Nhật Bản cho thấy sự phân hóa rõ rệt về giá tài sản. Chỉ số Nikkei 225 (JP225) do các doanh nghiệp lớn xuất khẩu hưởng lợi từ đồng yên yếu và kỳ vọng tăng giá tiềm năng mà dao động tăng, nhưng lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm lại dao động ở mức cao trong nhiều năm do kỳ vọng tăng lãi suất. Dòng vốn và sự phân hóa ngành phản ánh tâm lý phòng thủ của thị trường trước chi phí lãi suất tăng trong tương lai. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ do thiếu khả năng đàm phán giá với hạ nguồn trong chuỗi cung ứng, đang chịu áp lực kéo dài về chênh lệch định giá và không gian lợi nhuận.