- Dữ liệu từ báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới mới nhất của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho thấy, quy mô Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu năm 2025 đạt 118.175 nghìn tỷ USD. Trong đó, sản lượng của Mỹ đạt 30.77 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 26.03%; Trung Quốc với quy mô 19.63 nghìn tỷ USD đứng thứ hai.
- Quy mô sản lượng của Ấn Độ bị ảnh hưởng bởi định giá tỷ giá hối đoái và điều chỉnh tiêu chuẩn thống kê, ghi nhận 3.92 nghìn tỷ USD, xếp hạng toàn cầu tụt xuống vị trí thứ sáu. Đức, Nhật Bản, Anh lần lượt đứng thứ ba đến thứ năm với quy mô 5.05 nghìn tỷ USD, 4.44 nghìn tỷ USD và 4.00 nghìn tỷ USD.
- Nga nhờ vào sự ổn định của xuất khẩu năng lượng và tỷ giá hối đoái, tổng quy mô sản lượng đạt 2.59 nghìn tỷ USD, xếp hạng tăng và trở lại top mười toàn cầu.
Cấu trúc sản lượng toàn cầu và mô hình hai cực
Trong bối cảnh lãi suất cao và xung đột địa chính trị cục bộ hiện nay, cấu trúc sản lượng toàn cầu thể hiện sự phân hóa rõ rệt. Mỹ và Trung Quốc là hai nền kinh tế lớn nhất thế giới, đóng góp gần 45% tổng sản lượng toàn cầu. Tổng lượng kinh tế của Mỹ vượt ngưỡng 30 nghìn tỷ USD, động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ hệ thống dịch vụ có độ bám dính cao và thị trường vốn sâu rộng. Dù lãi suất quỹ liên bang duy trì ở mức cao và thâm hụt tài chính tiếp tục tăng, vị thế đồng USD là đồng tiền dự trữ toàn cầu vẫn cung cấp một đệm đỡ mạnh mẽ cho kinh tế vĩ mô của Mỹ. Nếu dữ liệu lạm phát cơ bản trong tương lai tăng mạnh hơn dự kiến, định giá lộ trình giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể phải đánh giá lại, từ đó ảnh hưởng đến tính bền vững của cấu trúc tăng trưởng này. Quy mô kinh tế của Trung Quốc duy trì ở mức gần 20 nghìn tỷ USD, nếu tính cả dữ liệu từ các khu vực Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan, tổng quy mô vượt 21 nghìn tỷ USD. Khác với mô hình Mỹ chủ yếu dựa vào tiêu dùng và tài chính, nền tảng hỗ trợ kinh tế của Trung Quốc đang chuyển dịch sang ngành sản xuất tiên tiến và chuỗi ngành công nghiệp mới nổi. Đánh giá của IMF cho thấy, quá trình chuyển đổi cấu trúc kinh tế của Trung Quốc đang thay đổi con đường lan tỏa ra kinh tế toàn cầu, từ việc chỉ đơn thuần kéo nhu cầu sang vai trò ổn định từ phía cung.
Sự ổn định sản lượng của khu vực lõi châu Âu và Nhật Bản
Đức, Nhật Bản và Anh, đứng thứ ba đến thứ năm, thể hiện sự bền bỉ của các nền kinh tế phát triển truyền thống trong môi trường vĩ mô phức tạp. Đức với quy mô 5.05 nghìn tỷ USD duy trì vị trí thứ ba, mặc dù đối mặt với áp lực kép từ việc chuyển dịch sản xuất ra nước ngoài và tái định giá chi phí năng lượng, nền tảng xuất khẩu của ngành công nghiệp thiết bị cao cấp và ô tô vẫn vững chắc. Quy mô kinh tế của Nhật Bản ghi nhận 4.44 nghìn tỷ USD, tỷ giá yên yếu kéo dài đã phần nào kìm hãm quy mô tuyệt đối tính theo USD, nhưng cải thiện lợi nhuận doanh nghiệp và sự trở lại của lạm phát nhẹ đã cung cấp hỗ trợ biên cho nhu cầu nội địa. Anh với 4.00 nghìn tỷ USD theo sau, sự phục hồi của ngành dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ tài chính, đã bù đắp cho những khó khăn trong thương mại hàng hóa. Hiệu suất tổng thể của ba nền kinh tế này phản ánh tính ổn định hệ thống của các thị trường trưởng thành khi đối mặt với cú sốc bên ngoài.
Đánh giá lại động lực của thị trường mới nổi và sự biến động tỷ giá
Biến số được thị trường quan tâm nhất trong lần công bố dữ liệu này là sự điều chỉnh xếp hạng của Ấn Độ. GDP của Ấn Độ ghi nhận 3.92 nghìn tỷ USD, không thể duy trì xu hướng vượt trội như kỳ vọng chung của thị trường trước đó, tụt xuống vị trí thứ sáu toàn cầu. Sự giảm quy mô này chủ yếu do sự kết hợp của hai yếu tố. Một mặt, trong chu kỳ đồng USD mạnh, sự mất giá tương đối của đồng rupee Ấn Độ đã trực tiếp dẫn đến sự thu hẹp quy mô tính theo USD. Mặt khác, việc sửa đổi tiêu chuẩn dữ liệu kinh tế phi chính thức của cơ quan thống kê đã làm cho tiêu chuẩn tính toán tiệm cận với quy chuẩn quốc tế. Ngoài ra, sự gia tăng biến động của dòng vốn xuyên biên giới và chu kỳ nâng cấp năng lực sản xuất kéo dài cũng đã hạn chế độ dốc mở rộng của Ấn Độ trong ngắn hạn. Nếu dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không đạt kỳ vọng, khả năng tiếp nhận chuỗi ngành công nghiệp của Ấn Độ có thể tiếp tục chịu áp lực.
Khôi phục định giá của các nền kinh tế dựa vào tài nguyên
Nga với quy mô sản lượng 2.59 nghìn tỷ USD trở lại top mười toàn cầu, vượt qua Ý, cho thấy logic hoạt động kinh tế trong bối cảnh địa chính trị đặc thù. Động lực chính của sự mở rộng sản lượng này đến từ thu nhập xuất khẩu năng lượng và hàng hóa ổn định, cũng như sự ổn định của tỷ giá đồng rúp sau khi điều chỉnh cơ chế kiểm soát vốn và thanh toán. Hiện tượng này cho thấy, trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, các nền kinh tế có lợi thế tài nguyên cơ bản có khả năng chống chịu cấu trúc nhất định khi đối mặt với các lệnh trừng phạt bên ngoài và xung đột thương mại. Đồng thời, các nền kinh tế dựa vào tài nguyên như Brazil, Úc trong nhóm thứ hai cũng thể hiện sự ổn định, chứng minh hiệu ứng hỗ trợ tích cực của chu kỳ hàng hóa đối với tổng sản lượng.